Tuesday, March 8, 2016

Từ vựng về chủ đề thời tiết- Anh ngữ Oxford English UK Vietnam

Thời tiết thay đổi thất thường, gắn bó với cuộc sống và kế hoạch hàng ngày của mọi người nên ai cũng phải quan tâm. Cùng anh ngữ Oxford English UK Vietnam tìm hiểu một số từ vựng hay gặp trong chủ đề này nhé:

Hot weather (Thời tiết nóng)
  • Stifling (hot, uncomfortable, hard to breath): ngột ngạt
  • Humid (hot and damp): nóng ẩm
  • Scorching (extremely hot, can be used in positive contexts): nóng như thiêu đốt
  • Boiling (very hot, usually used in negative contexts): nóng cháy da
  • Heatwave (a period of very hot temperatures): Thời gian trong ngày có nhiệt độ cao
  • Wet weather (Thời tiết ẩm ướt)
    • Damp (mildly wet weather): ẩm ướt
    • Drizzle (very light rain): mưa phùn
    • Downpour / pouring down (very heavy rain): mưa xối xả
    • Torrential rain (extremely heavy rain): mưa như trút nước
    • Shower (raining for a short duration): mưa rào

    Windy weather (Thời tiết có gió)
    • Breeze (gentle wind, usually used in a positive way): gió nhẹ
    • Blustery (very windy, usually negative): gió lớn, mạnh
    • Gale force wind (extremely windy): cơn gió mạnh

    Mist and fog (Sương và sương mù)
    • Haze/hazy (light mist, usually caused by heat): sương mù mỏng (do hơi nóng tạo ra)
    • Mist/misty (light fog, usually caused by drizzle): sương mù (do mưa phùn tạo ra)
    • Fog/foggy (quite thick, associated with cold weather): sương mù (dày, do thời tiết lạnh gây ra)
    • Smog (mixture of fog and pollution)sương mù (gồm cả sương mù lẫn khói bụi)

No comments:

Post a Comment