Sunday, March 20, 2016

Cặp từ trái nghĩa hay gặp trong tiếng anh giao tiếp- Anh ngữ Oxford English UK Vietnam

Các bạn hãy nhớ một số từ trái nghĩa hay gặp trong tiếng Anh giao tiếp dưới đây:
1. above : trên >< below : dưới
2. add : cộng, thêm vào >< subtract : trừ
3. all : tất cả >< none : không chút nào
4. alone : đơn độc >< together : cùng nhau
5. back : phía sau >< front : phía trước
6. before : trước >< after : sau
7. begin : bắt đầu >< end : kết thúc
8. big : to >< little : nhỏ
9. cold : lạnh>< warm : ấm áp
10. dark : tối >< light : sang
11. difficult : khó >< easy : dễ
12. dry : khô >< wet : ướt
13. east : đông >< west : tây
14. empty : trống không >< full : đầy
15. enter : lối vào >< exit : lối ra
16. even : chẵn >< odd : lẻ
17. fact : sự thật >< fiction : hư cấu
18. first : đầu tiên >< last : cuối cùng
19. get : nhận được >< give : cho, biếu, tặng
20. high : cao >< low : thấp
21. inside : trong >< outside : ngoài
22. jolly : đùa bỡn >< serious : hệ trọng
23. know : biết >< guess : đoán
24. leave : rời đi >< stay : ở lại
25. left : trái >< right : phải
26. loud : ồn ào >< quiet : yên lặng
27. most : hầu hết >< least : ít nhất
28. near : gần >< far : xa
29. north : bắc >< south : nam
30. on : bật >< off : tắt
31. open : mở >< close : đóng
32. over : trên >< under : dưới
33. part : phần, bộ phận >< whole : toàn bộ
34. play : chơi >< work : làm
35. private : riêng tư, cá nhân >< public : chung, công cộng
36. push : đẩy >< pull : kéo
37. question : hỏi >< answer : trả lời
38. raise : tăng >< lower : giảm
39. right : đúng >< wrong : sai
40. sad : buồn rầu >< happy : vui sướng, hạnh phúc

No comments:

Post a Comment