Monday, February 29, 2016

Tiếng Anh chủ đề du lịch- Anh ngữ Oxford English UK Vietnam

Mặc dù vừa kết thúc một kỳ nghỉ lễ dài, nhưng tháng hè là thời gian mọi người có những kế hoạch du lịch nhiều nhất, đặc biệt là các bạn học sinh, sinh viên có kỳ nghỉ hè. Hãy cùng Anh ngữ Oxford English UK Vietnam tìm hiểu một số từ vựng tiếng Anh về chủ đề du lịch nhé:
Global travel = cross-country travel= worldwide travel = international tourism: Du lịch khắp toàn cầu, du lịch quốc tế
Outbound tourists: Khách du lịch nước ngoài
Inbound tourists: Khách du lịch trong nước
Sustainable tourism development: Phát triển du lịch bền vững
Travel-related services: Những dịch vụ ngành du lịch cung cấp
Account payable: sổ ghi tiền phải trả (của công ty) 
Airline route map: sơ đồ tuyến bay 
Airline schedule: lịch bay 
Rail schedule: Lịch trình tàu hỏa 
Bus schedule: Lịch trình xe buýt 
Baggage allowance: lượng hành lí cho phép 
Boarding pass: thẻ lên máy bay (cung cấp cho hành khách) 
Booking file: hồ sơ đặt chỗ của khách hàng 
Brochure: sách giới thiệu (về tour, điểm đến, khách sạn, sản phẩm...) 
Carrier: công ty cung cấp vận chuyển, hãng hàng không 
Check-in: thủ tục vào cửa 
Commission: tiền hoa hồng 
Compensation: tiền bồi thường 
Complimentary: (đồ, dịch vụ...) miễn phí, đi kèm 
Customer file: hồ sơ khách hàng 
Deposit: đặt cọc 
Destination: điểm đến 
Distribution: kênh cung cấp 
Documentation: tài liệu là giấy tờ (bao gồm vé, hộ chiếu, voucher...) 
Domestic travel: du lịch nội địa 
Ticket: vé 
Expatriate resident(s) of Vietnam: người nước ngoài sống ngắn hạn ở Việt Nam 
Flyer: tài liệu giới thiệu                                                  
Geographic features: đặc điểm địa lý 
Guide book: sách hướng dẫn 
High season: mùa cao điểm 
Low Season: mùa ít khách 
Loyalty programme: chương trình khách hàng thường xuyên 
Manifest: bảng kê khai danh sách khách hàng (trong một tour du lịc, trên một chuyến bay...) 
Inclusive tour: tour trọn gói 
Itinerary: Lịch trình 
International tourist: Khách du lịch quốc tế 
Passport: hộ chiếu 
Visa: thị thực 
Preferred product: Sản phẩm ưu đãi 
Retail Travel Agency: đại lý bán lẻ về du lịch 
Room only: đặt phòng không bao gồm các dịch vụ kèm theo 
Source market: thị trường nguồn 
Timetable: Lịch trình 
Tourism: ngành du lịch 
Tourist: khách du lịch 
Tour guide: hướng dẫn viên du lịch 
Tour Voucher: phiếu dịch vụ du lịch 
Tour Wholesaler: hãng bán sỉ du lịch (kết hợp sản phẩm và dịch vụ du lịch) 
Transfer: vận chuyển (hành khách) 
Travel Advisories: Thông tin cảnh báo du lịch 
Travel Desk Agent: nhân viên đại lý du lịch (người tư vấn về các dịch vụ du lịch) 
Travel Trade: Kinh doanh du lịch 
Traveller: khách du lịch 
SGLB: phòng đơn 
TRPB: phòng 3 người 
TWNB: phòng kép 
UNWTO: Tổ chức Du lịch Thế giới 
Vietnam National Administration of Tourism: Tổng cục du lịch Việt Nam

No comments:

Post a Comment